Từ
Kana: こころがける Romaji: kokorogakeru Cấp độ: N1

心掛ける

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ghi nhớ, cố gắng thực hiện, luôn tâm niệm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
心掛ける - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan