Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

trực giác, nhận thức, kiểm tra

Cách đọc
Onyomi: カン Kunyomi: — Romaji: kan
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha intuição, percepção, verificação
Tiếng Anh intuition, perception, check
Tiếng Tây Ban Nha intuición, percepción, comprobar
Tiếng Hàn 직관, 지각, 확인
Tiếng Pháp intuition, perception, vérification
Tiếng Ý intuizione, percezione, controllo
Tiếng Đức Intuition, Wahrnehmung, Überprüfung
Tiếng Indonesia intuisi, persepsi, pengecekan
Tiếng Thái สัญชาตญาณ การรับรู้ การตรวจสอบ
Kanji

Kanji liên quan