Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

nỗ lực, cố gắng, khuyến khích

Cách đọc
Onyomi: ベン Kunyomi: つと.める Romaji: ben / tsuto.meru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esforço, empenho, encorajamento
Tiếng Anh exertion, endeavour, encourage
Tiếng Tây Ban Nha esfuerzo, empeño, aliento
Tiếng Hàn 노력, 애쓰다, 격려하다
Tiếng Pháp effort, tentative, encouragement
Tiếng Ý sforzo, impegno, incoraggiamento
Tiếng Đức Anstrengung, Bemühung, ermutigen
Tiếng Indonesia upaya, usaha, mendorong
Tiếng Thái ความพยายาม ความเพียร ความส่งเสริม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này