Từ
Kana: べんきょうしています Romaji: benkyou shite imasu Cấp độ: N5

勉強しています

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đang học

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan