Từ
勉強しています
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđang học
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N3
日本の歴史について勉強しています
Nihon no rekishi ni tsuite benkyou shiteimasu
Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản
N4
日本語を上手になるために毎日勉強しています。
Nihongo o jouzu ni naru tame ni mainichi benkyou shiteimasu.
Tôi học mỗi ngày để giỏi tiếng Nhật hơn.
N4
忙しいながらも毎日勉強しています。
Isogashii nagara mo mainichi benkyou shiteimasu.
Dù bận tôi vẫn học mỗi ngày.
N4
日本の文化について勉強しています。
Nihon no bunka ni tsuite benkyou shiteimasu.
Tôi đang học về văn hóa Nhật.
N5
今、日本語を勉強しています。
Ima nihongo o benkyou shite imasu.
Tôi đang học tiếng Nhật bây giờ.
N5
まだ勉強しています。
Mada benkyou shite imasu.
Tôi vẫn đang học.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
Kanji