Từ
勉強します
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthọc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
N5
音楽を聞きながら勉強します。
Ongaku o kiki nagara benkyou shimasu.
Tôi học trong khi nghe nhạc.
N5
五時まで勉強します
Goji made benkyou shimasu
Tôi học đến năm giờ
N5
私はよく日本語を勉強します。
Watashi wa yoku nihongo o benkyou shimasu.
Tôi thường học tiếng Nhật.
N5
毎日日本語を勉強します
Mainichi nihongo o benkyou shimasu
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày
N5
私は毎週日本語を勉強します。
Watashi wa maishuu nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học tiếng Nhật mỗi tuần.
N5
あなたはどのくらい勉強しますか。
Anata wa dono kurai benkyou shimasu ka.
Bạn học bao lâu?
N5
私は一時間ぐらい勉強します。
Watashi wa ichijikan gurai benkyou shimasu.
Tôi học khoảng một giờ.
N5
私は毎日少し日本語を勉強します。
Watashi wa mainichi sukoshi nihongo o benkyou shimasu.
Tôi học một ít tiếng Nhật mỗi ngày.
N4
私はもっと勉強します。
Watashi wa motto benkyou shimasu.
Tôi sẽ học thêm.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N5
勉強しています
benkyou shite imasu
đang học
N5
勉強
benkyou
học tập
N1
心強い
kokorozuyoi
sảng khoái, yên tâm
N1
強いて
shiite
dám, nhấn mạnh
N1
強いる
shiiru
ép buộc, cưỡng ép, bắt buộc
N1
強
kyou
mạnh
N1
強行
kyoukou
sự cưỡng hành, áp đặt, thực hiện bằng ép buộc
N1
強硬
kyoukou
kiên quyết, mạnh mẽ, bướng bỉnh
N1
強制
kyousei
sự cưỡng ép, bắt buộc, ép buộc
Kanji