音楽を聞きながら勉強します。
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi học khi nghe nhạc.
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N4
音
on, in, -non / oto, ne
âm thanh, tiếng ồn, con trai
N4
楽
gaku, raku, gou / tano.shii, tano.shimu, kono.mu
âm nhạc, sự thoải mái, dễ chịu
N5
聞
bun, mon / ki.ku, ki.koeru
nghe, hỏi, lắng nghe
N4
勉
ben / tsuto.meru
nỗ lực, cố gắng, khuyến khích
N4
強
kyou, gou / tsuyo.i, tsuyo.maru, tsuyo.meru, shi.iru, kowa.i
mạnh mẽ, pháo đài, fuerte
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N4
〜ながらも
nagara mo
Chỉ sự tương phản giữa hai ý, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là mặc dù hoặc tuy vậy
N4
〜ながら
nagara
Chỉ hai hành động xảy ra cùng lúc do cùng một chủ thể thực hiện, gắn với gốc động từ, nghĩa là vừa làm việc này vừa làm việc khác
N5
〜ます
masu
Dùng ở cuối động từ, dạng lịch sự cho hiện tại hoặc tương lai, làm câu trang trọng hơn
N4
〜し
shi
Chỉ nhiều lý do hoặc đặc điểm, nối mệnh đề hoặc tính từ, nghĩa là hơn nữa, và cũng
N5
〜が
ga
Đánh dấu chủ ngữ ngữ pháp, nhấn mạnh thông tin mới, cũng có thể biểu thị tương phản nhẹ
N5
〜を
o
Đánh dấu tân ngữ trực tiếp của hành động, đứng trước động từ, chỉ thứ nhận hành động