Ngữ pháp
〜ながらも
Cấu trúc này dùng để làm gì?Chỉ sự tương phản giữa hai ý, gắn với gốc động từ hoặc tính từ, nghĩa là mặc dù hoặc tuy vậy
Biến thể của cấu trúc này〜ながらも · 〜ながら
Câu
Câu liên quan
N3
忙しいながらも毎日少しずつ練習を続けている
Isogashii nagara mo mainichi sukoshi zutsu renshuu o tsuzukete iru
Dù bận vẫn luyện tập mỗi ngày một chút
N4
日本語を勉強しながら音楽を聞きます。
Nihongo o benkyou shinagara ongaku o kikimasu.
Tôi học tiếng Nhật trong khi nghe nhạc.
N4
音楽を聞きながら宿題をしました
Ongaku o kikinagara shukudai o shimashita
Tôi làm bài tập trong khi nghe nhạc
N4
音楽を聞きながら勉強します。
Ongaku o kiki nagara benkyou shimasu.
Tôi học trong khi nghe nhạc.
N4
テレビを見ながらご飯を食べます。
Terebi o mi nagara gohan o tabemasu.
Tôi ăn khi xem TV.
N4
難しいながらも頑張っています。
Muzukashii nagara mo ganbatte imasu.
Dù khó tôi vẫn cố gắng.
N4
忙しいながらも毎日勉強しています。
Isogashii nagara mo mainichi benkyou shiteimasu.
Dù bận tôi vẫn học mỗi ngày.
N4
説明を聞きながら大切なポイントだけメモしておいた
Setsumei o kikinagara taisetsu na pointo dake memo shite oita
Trong khi nghe giải thích tôi chỉ ghi lại điểm quan trọng
N4
仕事が終わったあとで少し散歩しながら話そうか
Shigoto ga owatta ato de sukoshi sanpo shinagara hanasou ka
Sau khi làm việc hãy vừa đi bộ vừa nói chuyện
Từ