Câu
Cấp độ: N3

Kana: てれびをみながらごはんをたべます。 Romaji: Terebi o minagara gohan o tabemasu.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ăn khi xem TV.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
テレビを見ながらご飯を食べます。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan