Câu
Cấp độ: N5

ご飯を

Kana: てれびをみながらごはんをたべます。 Romaji: Terebi o minagara gohan o tabemasu.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi ăn khi xem TV.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan