Từ
Kana: めし Romaji: meshi Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cơm, bữa ăn, thức ăn

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
飯 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan