Câu
Cấp độ: N5

Kana: もうあさごはんをたべました Romaji: Mou asagohan o tabemashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã ăn sáng rồi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
もう朝ご飯を食べました - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu