Từ
夕飯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbữa tối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
昼飯
hirumeshi
bữa trưa (bữa trưa)
N1
夕暮れ
yuugure
buổi tối, (buổi tối) chạng vạng
N1
夕焼け
yuuyake
hoàng hôn
N2
夕刊
yuukan
báo buổi tối
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N3
飯
meshi
cơm, bữa ăn, thức ăn
N5
朝御飯
asagohan
bữa sáng
N5
晩御飯
bangohan
bữa tối, cơm tối
Kanji