Từ
夕焼け
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthoàng hôn
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
燃焼
nenshou
sự cháy, sự đốt cháy
N1
夕暮れ
yuugure
buổi tối, (buổi tối) chạng vạng
N1
日焼け
hiyake
cháy nắng
N2
夕刊
yuukan
báo buổi tối
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N4
焼ける
yakeru
cháy, được nướng
N4
焼く
yaku
nướng, đốt
N5
夕飯
yuuhan
bữa tối
Kanji