Từ
夕刊
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbáo buổi tối
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
創刊
soukan
ra mắt (ví dụ: tờ báo, số đầu tiên)
N1
夕暮れ
yuugure
buổi tối, (buổi tối) chạng vạng
N1
夕焼け
yuuyake
hoàng hôn
N2
~刊
~kan
~ phát hành (tạp chí, báo)
N2
夕立
yuudachi
(đột ngột) cơn mưa chiều (mưa)
N2
夕日
yuuhi
(trong) mặt trời chiều, mặt trời lặn
N3
刊行
kankou
xuất bản
N3
季刊
kikan
ấn phẩm hàng quý
N5
夕飯
yuuhan
bữa tối
Kanji