Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn

Cách đọc
Onyomi: ハン Kunyomi: めし Romaji: han / meshi
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha refeição, arroz cozido, repas
Tiếng Anh meal, boiled rice, repas
Tiếng Tây Ban Nha comida, arroz hervido, repas
Tiếng Hàn 식사, 밥, 레파스
Tiếng Pháp repas, riz bouilli, repas
Tiếng Ý pasto, riso bollito, pasti
Tiếng Đức Mahlzeit, gekochter Reis, Repas
Tiếng Indonesia makanan, nasi putih, repas
Tiếng Thái อาหาร, ข้าวสวย, อาหารเย็น
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này