Kanji
飼
Nghia trong Tiếng Việtthuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
domesticar, criar, manter
Tiếng Anh
domesticate, raise, keep
Tiếng Tây Ban Nha
domesticar, criar, mantener
Tiếng Hàn
길들이다, 기르다, 키우다
Tiếng Pháp
domestiquer, élever, garder
Tiếng Ý
addomesticare, allevare, tenere
Tiếng Đức
domestizieren, aufziehen, halten
Tiếng Indonesia
menjinakkan, memelihara, merawat
Tiếng Thái
เลี้ยง, เลี้ยงดู, เก็บรักษา
Kanji
Kanji liên quan
N1
飾
shoku / kaza.ru, kaza.ri
trang trí, tô điểm, làm đẹp
N1
飽
hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
no nê, mệt mỏi, chán nản
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N4
飯
han / meshi
bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn
N1
養
you, ryou / yashina.u
nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc
N1
餅
hei, hyou / mochi, mochii
bánh gạo mochi, pastel de mì ống de arroz
N1
餓
ga / u.eru
đói khát, đói bụng
N1
餌
ji, ni / e, eba, esa, mochi
thức ăn, mồi nhử, con mồi
N4
館
kan / yakata, tate
tòa nhà, biệt thự, tòa nhà lớn