Từ
飼育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchăn nuôi, nuôi dưỡng, gây giống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
育ち
sodachi
sinh sản, tăng trưởng
N1
発育
hatsuiku
(thể chất) sự phát triển, sự phát triển
N1
保育
hoiku
chăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
N2
育児
ikuji
chăm sóc trẻ em, điều dưỡng
N3
飼う
kau
nuôi thú, nuôi vật
N3
育つ
sodatsu
lớn lên, phát triển
Kanji