Từ
保育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtchăm sóc trẻ em, nuôi dạy, giáo dục mầm non
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
飼育
shiiku
chăn nuôi, nuôi dưỡng, gây giống
N1
確保
kakuho
đảm bảo, bảo toàn, chắc chắn có được
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
育ち
sodachi
sinh sản, tăng trưởng
N1
保つ
tamotsu
giữ, bảo tồn, duy trì
N1
発育
hatsuiku
(thể chất) sự phát triển, sự phát triển
N1
保温
hoon
Giữ ấm, giữ nhiệt, cách nhiệt
Kanji