Từ
発育
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(thể chất) sự phát triển, sự phát triển
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
再発
saihatsu
sự tái phát, sự tái diễn, sự xuất hiện lại
N1
飼育
shiiku
chăn nuôi, nuôi dưỡng, gây giống
N1
開発
kaihatsu
phát triển, khai thác
N1
活発
kappatsu
sức sống, năng động
N1
育成
ikusei
nuôi dưỡng, huấn luyện, trồng trọt
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
N1
成育
seiiku
tăng trưởng, nâng cao
N1
育ち
sodachi
sinh sản, tăng trưởng
N1
発芽
hatsuga
sự nảy mầm
Kanji