Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

khởi hành, xuất viện, công bố

Cách đọc
Onyomi: ハツ, ホツ Kunyomi: た.つ, あば.く, おこ.る, つか.わす, はな.つ Romaji: hatsu, hotsu / ta.tsu, aba.ku, oko.ru, tsuka.wasu, hana.tsu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha partida, alta, publicação
Tiếng Anh departure, discharge, publish
Tiếng Tây Ban Nha salida, descarga, publicar
Tiếng Hàn 출발, 퇴원, 출판
Tiếng Pháp départ, décharge, publication
Tiếng Ý partenza, scarico, pubblicare
Tiếng Đức Abreise, Entlassung, Veröffentlichung
Tiếng Indonesia keberangkatan, pelepasan, publikasi
Tiếng Thái การออกเดินทาง การปลดประจำการ การเผยแพร่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này