Kanji
発
Nghia trong Tiếng Việtkhởi hành, xuất viện, công bố
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
partida, alta, publicação
Tiếng Anh
departure, discharge, publish
Tiếng Tây Ban Nha
salida, descarga, publicar
Tiếng Hàn
출발, 퇴원, 출판
Tiếng Pháp
départ, décharge, publication
Tiếng Ý
partenza, scarico, pubblicare
Tiếng Đức
Abreise, Entlassung, Veröffentlichung
Tiếng Indonesia
keberangkatan, pelepasan, publikasi
Tiếng Thái
การออกเดินทาง การปลดประจำการ การเผยแพร่
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
Câu
Câu có kanji này
N3
彼の発言は誤解を招く可能性がある
Kare no hatsugen wa gokai o maneku kanousei ga aru
Phát biểu có thể gây hiểu nhầm
N4
出発時間を決めましょう。
Shuppatsu jikan o kimemashou.
Hãy quyết định giờ khởi hành.
N4
もう出発するつもり?
Mou shuppatsu suru tsumori
Bạn định xuất phát rồi à
N4
雨が止んだらすぐ出発できるように準備しておこう
Ame ga yandara sugu shuppatsu dekiru you ni junbi shite okou
Chuẩn bị để đi ngay khi mưa dừng
N4
もし時間が残ったら、最後に発音の練習もしませんか
Moshi jikan ga nokottara, saigo ni hatsuon no renshuu mo shimasen ka
Nếu còn thời gian, cuối cùng luyện phát âm nhé
N4
もう少し早く出発していれば渋滞に巻き込まれなかったのに
Mou sukoshi hayaku shuppatsu shite ireba juutai ni makikomarenakatta noni
Nếu đi sớm hơn đã không kẹt xe