もう出発するつもり?
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtBạn định xuất phát rồi à
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Bạn định xuất phát rồi à
Hoạt họa thứ tự nét kanji