Từ
Kana: つもり Romaji: tsumori Cấp độ: N4

つもり

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ý định, kế hoạch

Từ điển minh họa
つもり - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan