Từ
Kana: はっせい Romaji: hassei Cấp độ: N1

発生

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự phát sinh, sự xuất hiện, bùng phát

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
発生 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan