Từ
Kana: はつが Romaji: hatsuga Cấp độ: N1

発芽

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự nảy mầm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
発芽 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần