Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

đói khát, đói bụng

Cách đọc
Onyomi: ガ Kunyomi: う.える Romaji: ga / u.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha faminto, com fome, com sede
Tiếng Anh starve, hungry, thirst
Tiếng Tây Ban Nha morirse de hambre, tener sed
Tiếng Hàn 굶주리다, 배고프다, 목마르다
Tiếng Pháp avoir faim, soif
Tiếng Ý morire di fame, avere fame, avere sete
Tiếng Đức verhungern, hungrig, durstig
Tiếng Indonesia kelaparan, lapar, haus
Tiếng Thái อดอยาก หิว กระหาย
Kanji

Kanji liên quan