Kanji
餓
Nghia trong Tiếng Việtđói khát, đói bụng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
faminto, com fome, com sede
Tiếng Anh
starve, hungry, thirst
Tiếng Tây Ban Nha
morirse de hambre, tener sed
Tiếng Hàn
굶주리다, 배고프다, 목마르다
Tiếng Pháp
avoir faim, soif
Tiếng Ý
morire di fame, avere fame, avere sete
Tiếng Đức
verhungern, hungrig, durstig
Tiếng Indonesia
kelaparan, lapar, haus
Tiếng Thái
อดอยาก หิว กระหาย
Kanji
Kanji liên quan
N1
養
you, ryou / yashina.u
nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc
N1
餅
hei, hyou / mochi, mochii
bánh gạo mochi, pastel de mì ống de arroz
N1
餌
ji, ni / e, eba, esa, mochi
thức ăn, mồi nhử, con mồi
N4
館
kan / yakata, tate
tòa nhà, biệt thự, tòa nhà lớn
N1
飾
shoku / kaza.ru, kaza.ri
trang trí, tô điểm, làm đẹp
N1
飼
shi / ka.u
thuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
N1
飽
hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
no nê, mệt mỏi, chán nản
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N4
飯
han / meshi
bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn