Kanji
餓
Nghia trong Tiếng Việtđói khát, đói bụng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
faminto, com fome, com sede
Tiếng Anh
starve, hungry, thirst
Tiếng Tây Ban Nha
morirse de hambre, tener sed
Tiếng Hàn
굶주리다, 배고프다, 목마르다
Tiếng Pháp
avoir faim, soif
Tiếng Ý
morire di fame, avere fame, avere sete
Tiếng Đức
verhungern, hungrig, durstig
Tiếng Indonesia
kelaparan, lapar, haus
Tiếng Thái
อดอยาก หิว กระหาย
Kanji