Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

đói, chết đói, thiếu ăn

Cách đọc
Onyomi: キ Kunyomi: う.える Romaji: ki / u.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha famintos, morrer de fome, estar faminto
Tiếng Anh hungry, starve, faim
Tiếng Tây Ban Nha hambriento, morirse de hambre, hambruna
Tiếng Hàn 배고픈, 굶주린, 굶주리다
Tiếng Pháp affamé, mourir de faim, faim
Tiếng Ý affamati, morire di fame, fami
Tiếng Đức hungrig, verhungern, aushungern
Tiếng Indonesia lapar, kelaparan, kelaparan
Tiếng Thái หิว, อดอยาก, ขาดแคลน
Kanji

Kanji liên quan