Kanji
飾
Nghia trong Tiếng Việttrang trí, tô điểm, làm đẹp
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
decorar, ornamentar, adornar
Tiếng Anh
decorate, ornament, adorn
Tiếng Tây Ban Nha
decorar, ornamentar, adornar
Tiếng Hàn
장식하다, 꾸미다, 장식하다
Tiếng Pháp
décorer, orner, embellir
Tiếng Ý
decorare, ornare, adornare
Tiếng Đức
dekorieren, verzieren, schmücken
Tiếng Indonesia
menghias, memperindah, menghiasi
Tiếng Thái
ตกแต่ง, ประดับ, แต่งแต้ม
Kanji
Kanji liên quan
N1
飼
shi / ka.u
thuần hóa, nuôi dưỡng, giữ gìn
N1
飽
hou / a.kiru, a.kasu, a.ku
no nê, mệt mỏi, chán nản
N4
飲
in, on / no.mu, -no.mi
uống, hút thuốc, uống
N4
飯
han / meshi
bữa ăn, cơm luộc, bữa ăn
N1
養
you, ryou / yashina.u
nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc
N1
餅
hei, hyou / mochi, mochii
bánh gạo mochi, pastel de mì ống de arroz
N1
餓
ga / u.eru
đói khát, đói bụng
N1
餌
ji, ni / e, eba, esa, mochi
thức ăn, mồi nhử, con mồi
N4
館
kan / yakata, tate
tòa nhà, biệt thự, tòa nhà lớn
Từ