Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

trang trí, tô điểm, làm đẹp

Cách đọc
Onyomi: ショク Kunyomi: かざ.る, かざ.り Romaji: shoku / kaza.ru, kaza.ri
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha decorar, ornamentar, adornar
Tiếng Anh decorate, ornament, adorn
Tiếng Tây Ban Nha decorar, ornamentar, adornar
Tiếng Hàn 장식하다, 꾸미다, 장식하다
Tiếng Pháp décorer, orner, embellir
Tiếng Ý decorare, ornare, adornare
Tiếng Đức dekorieren, verzieren, schmücken
Tiếng Indonesia menghias, memperindah, menghiasi
Tiếng Thái ตกแต่ง, ประดับ, แต่งแต้ม
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này