Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 15

Nghia trong Tiếng Việt

nuôi dưỡng, dạy dỗ, chăm sóc

Cách đọc
Onyomi: ヨウ, リョウ Kunyomi: やしな.う Romaji: you, ryou / yashina.u
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha criar, educar, dar à luz
Tiếng Anh foster, bring up, rear
Tiếng Tây Ban Nha criar, educar, criar
Tiếng Hàn 양육하다, 기르다, 키우다
Tiếng Pháp accueillir, élever, arrière
Tiếng Ý allevare, crescere, allevare
Tiếng Đức pflegen, aufziehen, erziehen
Tiếng Indonesia memelihara, membesarkan, merawat
Tiếng Thái เลี้ยงดู, อบรม, อบรม
Kanji

Kanji liên quan