Từ
昼御飯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbữa trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
昼飯
hirumeshi
bữa trưa (bữa trưa)
N5
朝御飯
asagohan
bữa sáng
N5
晩御飯
bangohan
bữa tối, cơm tối
N5
昼ご飯
hirugohan
bữa trưa
N5
昼ご飯を食べます
hirugohan o tabemasu
ăn trưa
N5
御飯
gohan
cơm, bữa ăn
N1
御世辞
oseji
nịnh nọt, khen ngợi
N2
御中
onchuu
Thưa ông.
N2
御無沙汰
gobusata
không viết hoặc liên lạc trong một thời gian
Kanji