Từ
昼御飯
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbữa trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
御免
gomen
suy giảm (cái gì đó), xin lỗi, xin lỗi
N2
御覧
goran
(hon.) nhìn, kiểm tra, thử
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà), ngủ trưa
N3
お昼
ohiru
bữa trưa, buổi trưa
N3
飯
meshi
cơm, bữa ăn, thức ăn
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
N4
昼間
hiruma
ban ngày
N4
昼休み
hiruyasumi
giờ nghỉ trưa
N4
御〜
go
tiền tố kính ngữ
Kanji