Từ
昼寝
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngủ trưa (ở nhà), ngủ trưa
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
寝かせる
nekaseru
cho đi ngủ, đặt nằm xuống, ủ lên men
N1
うたた寝
utatane
ngủ gật, chợp mắt, ngủ chốc lát
N1
昼飯
hirumeshi
bữa trưa (bữa trưa)
N2
朝寝坊
asanebou
ngủ quên, dậy muộn
N2
寝台
shindai
giường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
寝巻
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N3
お昼
ohiru
bữa trưa, buổi trưa
N3
昼食
chuushoku
bữa trưa (giống như 昼ご飯 (ひるごはん))
Kanji