Từ
寝巻
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđồ ngủ, pyjama
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
取り巻く
torimaku
bao quanh, vây quanh, bao bọc
N1
寝かせる
nekaseru
cho đi ngủ, đặt nằm xuống, ủ lên men
N1
うたた寝
utatane
ngủ gật, chợp mắt, ngủ chốc lát
N2
~巻
~kan
âm lượng
N2
朝寝坊
asanebou
ngủ quên, dậy muộn
N2
寝台
shindai
giường
N2
寝間着
nemaki
đồ ngủ, pyjama
N2
昼寝
hirune
ngủ trưa (ở nhà), ngủ trưa
N3
巻く
maku
quấn
Kanji