Kanji
巻
Nghia trong Tiếng Việtcuộn giấy, tập sách, cuốn sách
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
pergaminho, volume, livro
Tiếng Anh
scroll, volume, book
Tiếng Tây Ban Nha
rollo, volumen, libro
Tiếng Hàn
두루마리, 권, 책
Tiếng Pháp
rouleau, volume, livre
Tiếng Ý
rotolo, volume, libro
Tiếng Đức
Schriftrolle, Band, Buch
Tiếng Indonesia
gulungan, jilid, buku
Tiếng Thái
ม้วนกระดาษ, เล่ม, หนังสือ
Kanji
Kanji liên quan
Câu