Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cuộn giấy, tập sách, cuốn sách

Cách đọc
Onyomi: カン, ケン Kunyomi: ま.く, まき, ま.き Romaji: kan, ken / ma.ku, maki, ma.ki
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha pergaminho, volume, livro
Tiếng Anh scroll, volume, book
Tiếng Tây Ban Nha rollo, volumen, libro
Tiếng Hàn 두루마리, 권, 책
Tiếng Pháp rouleau, volume, livre
Tiếng Ý rotolo, volume, libro
Tiếng Đức Schriftrolle, Band, Buch
Tiếng Indonesia gulungan, jilid, buku
Tiếng Thái ม้วนกระดาษ, เล่ม, หนังสือ
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này