Từ
Kana: ~かん Romaji: ~kan Cấp độ: N2

~巻

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

âm lượng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
~巻 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan