Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

bản thân, soi, con rắn

Cách đọc
Onyomi: コ, キ Kunyomi: おのれ, つちのと, な Romaji: ko, ki / onore, tsuchinoto, na
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha eu, soi, serpente
Tiếng Anh self, soi, serpent
Tiếng Tây Ban Nha yo, suelo, serpiente
Tiếng Hàn 자아, 소이, 뱀
Tiếng Pháp soi, soi, serpent
Tiếng Ý sé, soi, serpente
Tiếng Đức Selbst, Soi, Schlange
Tiếng Indonesia diri, tanah, ular
Tiếng Thái ตัวเอง, โซอิ, งู
Kanji

Kanji liên quan