Kanji
己
Nghia trong Tiếng Việtbản thân, soi, con rắn
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
eu, soi, serpente
Tiếng Anh
self, soi, serpent
Tiếng Tây Ban Nha
yo, suelo, serpiente
Tiếng Hàn
자아, 소이, 뱀
Tiếng Pháp
soi, soi, serpent
Tiếng Ý
sé, soi, serpente
Tiếng Đức
Selbst, Soi, Schlange
Tiếng Indonesia
diri, tanah, ular
Tiếng Thái
ตัวเอง, โซอิ, งู
Kanji