Từ
Kana: ねまき Romaji: nemaki Cấp độ: N2

寝間着

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đồ ngủ, pyjama

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
寝間着 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần