Từ
Kana: おちつき Romaji: ochitsuki Cấp độ: N1

落ち着き

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bình tĩnh, điềm tĩnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
落ち着き - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan