Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

don, đến, mặc

Cách đọc
Onyomi: チャク, ジャク Kunyomi: き.る, き.せる, つ.く, つ.ける Romaji: chaku, jaku / ki.ru, ki.seru, tsu.ku, tsu.keru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha vestir, chegar, usar
Tiếng Anh don, arrive, wear
Tiếng Tây Ban Nha don, llegar, vestir
Tiếng Hàn 입다, 도착하다, 착용하다
Tiếng Pháp don, arriver, porter
Tiếng Ý donare, arrivare, indossare
Tiếng Đức anziehen, ankommen, tragen
Tiếng Indonesia kenakan, tiba, memakai
Tiếng Thái ดอน, มาถึง, สวมใส่
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này