Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thân mật, thân thiện, hài hòa

Cách đọc
Onyomi: ボク, モク Kunyomi: むつ.まじい, むつ.む, むつ.ぶ Romaji: boku, moku / mutsu.majii, mutsu.mu, mutsu.bu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha íntimo, amigável, harmonioso
Tiếng Anh intimate, friendly, harmonious
Tiếng Tây Ban Nha íntimo, amigable, armonioso
Tiếng Hàn 친밀하고, 다정하고, 조화로운
Tiếng Pháp intime, amical, harmonieux
Tiếng Ý intimo, amichevole, armonico
Tiếng Đức vertraut, freundlich, harmonisch
Tiếng Indonesia akrab, ramah, harmonis
Tiếng Thái เป็นกันเอง อบอุ่น และกลมกลืน
Kanji

Kanji liên quan