Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

buồn ngủ, ngủ, chết

Cách đọc
Onyomi: スイ Kunyomi: ねむ.る, ねむ.い Romaji: sui / nemu.ru, nemu.i
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha sonolento, dormir, morrer
Tiếng Anh drowsy, sleep, die
Tiếng Tây Ban Nha somnoliento, dormir, morir
Tiếng Hàn 졸린, 잠든, 죽다
Tiếng Pháp somnolent, dormir, mourir
Tiếng Ý sonnolento, dormire, morire
Tiếng Đức schläfrig, schlafen, sterben
Tiếng Indonesia mengantuk, tidur, mati
Tiếng Thái ง่วงนอน, หลับ, ตาย
Kanji

Kanji liên quan