Kanji
Cấp độ: N4 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự thật, thực tế, giáo phái Phật giáo

Cách đọc
Onyomi: シン Kunyomi: ま, ま-, まこと Romaji: shin / ma, ma-, makoto
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha verdade, realidade, seita budista
Tiếng Anh true, reality, Buddhist sect
Tiếng Tây Ban Nha verdadero, realidad, secta budista
Tiếng Hàn 진실, 현실, 불교 종파
Tiếng Pháp vérité, réalité, secte bouddhiste
Tiếng Ý vera, realtà, setta buddista
Tiếng Đức wahr, Realität, buddhistische Sekte
Tiếng Indonesia benar, kenyataan, sekte Buddha
Tiếng Thái ความจริง, ความเป็นจริง, นิกายพุทธ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này