Từ
真珠
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngọc trai
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
生真面目
kimajime
nghiêm túc, chân thành
N1
真実
shinjitsu
sự thật, thực tế
N1
真相
shinsou
sự thật, tình hình thực tế
N1
真上
maue
ngay phía trên, ngay trên đầu
N1
真心
magokoro
sự chân thành, tận tâm
N1
真下
mashita
ngay bên dưới, ngay phía dưới
N1
真っ二つ
mapputatsu
thành hai phần bằng nhau
N1
真ん前
mammae
ngay phía trước, dưới mũi
N1
真ん丸い
mammarui
hình tròn hoàn hảo
Kanji