Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 12

Nghia trong Tiếng Việt

rơi, rớt, hạ xuống

Cách đọc
Onyomi: ラク Kunyomi: お.ちる, お.ち, お.とす Romaji: raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cair, despencar, descer
Tiếng Anh fall, drop, come down
Tiếng Tây Ban Nha caer, dejarse caer, bajar
Tiếng Hàn 떨어지다, 내려오다, 내려오다
Tiếng Pháp tomber, se laisser tomber, descendre
Tiếng Ý cadere, scendere, scendere
Tiếng Đức fallen, stürzen, herunterkommen
Tiếng Indonesia jatuh, turun, mendarat
Tiếng Thái ตก, ร่วงลงมา
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này

Câu

Câu có kanji này