Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

nổi tiếng, xuất bản, viết

Cách đọc
Onyomi: チョ, チャク Kunyomi: あらわ.す, いちじる.しい Romaji: cho, chaku / arawa.su, ichijiru.shii
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha renomado, publicar, escrever
Tiếng Anh renowned, publish, write
Tiếng Tây Ban Nha renombrado, publicar, escribir
Tiếng Hàn 유명한, 출판하다, 쓰다
Tiếng Pháp renommé, publier, écrire
Tiếng Ý rinomato, pubblicare, scrivere
Tiếng Đức renommierte, veröffentlichen, schreiben
Tiếng Indonesia terkenal, menerbitkan, menulis
Tiếng Thái มีชื่อเสียง ตีพิมพ์ เขียน
Kanji

Kanji liên quan