Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

héo rũ, rũ xuống, què quặt

Cách đọc
Onyomi: イ Kunyomi: な, しお.れる, しな.びる, しぼ.む, な.える Romaji: i / na, shio.reru, shina.biru, shibo.mu, na.eru
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha murchar, cair, mancar
Tiếng Anh wither, droop, lame
Tiếng Tây Ban Nha marchitarse, decaer, cojear
Tiếng Hàn 시들다, 처지다, 절뚝거리다
Tiếng Pháp se flétrir, s'affaisser, boiter
Tiếng Ý appassire, afflosciarsi, zoppicare
Tiếng Đức verwelken, hängen lassen, lahm
Tiếng Indonesia layu, terkulai, pincang
Tiếng Thái เหี่ยวเฉา ห้อยลง ขาพิการ
Kanji

Kanji liên quan