Kanji
萎
Nghia trong Tiếng Việthéo rũ, rũ xuống, què quặt
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
murchar, cair, mancar
Tiếng Anh
wither, droop, lame
Tiếng Tây Ban Nha
marchitarse, decaer, cojear
Tiếng Hàn
시들다, 처지다, 절뚝거리다
Tiếng Pháp
se flétrir, s'affaisser, boiter
Tiếng Ý
appassire, afflosciarsi, zoppicare
Tiếng Đức
verwelken, hängen lassen, lahm
Tiếng Indonesia
layu, terkulai, pincang
Tiếng Thái
เหี่ยวเฉา ห้อยลง ขาพิการ
Kanji
Kanji liên quan
N3
葉
you / ha
lá, mặt phẳng, thùy
N1
華
ka, ke / hana
sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa
N2
荷
ka / ni
hành lý, vật nặng vác trên vai, gánh (một gánh nặng)
N1
葬
sou / houmu.ru
chôn cất, mai táng, đặt trên giá sách
N1
萩
shuu / hagi
cỏ ba lá bụi, trébol
N1
葛
katsu, kachi / tsuzura, kuzu
củ dong riềng, cây sắn dây
N1
莉
ri, rai, rei
hoa nhài, jazmín
N1
葵
ki / aoi
Hollyhock, malva thực, malva loca
N1
莞
kan / i
mỉm cười, cây sậy dùng để che chiếu tatami, junco usado para cubrir el tatami
Từ