Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

sự lộng lẫy, hoa, cánh hoa

Cách đọc
Onyomi: カ, ケ Kunyomi: はな Romaji: ka, ke / hana
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha esplendor, flor, pétala
Tiếng Anh splendor, flower, petal
Tiếng Tây Ban Nha esplendor, flor, pétalo
Tiếng Hàn 화려함, 꽃, 꽃잎
Tiếng Pháp splendeur, fleur, pétale
Tiếng Ý splendore, fiore, petalo
Tiếng Đức Pracht, Blume, Blütenblatt
Tiếng Indonesia kemegahan, bunga, kelopak
Tiếng Thái ความงดงาม ดอกไม้ กลีบดอกไม้
Kanji

Kanji liên quan