Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 9

Nghia trong Tiếng Việt

cỏ, cỏ dại, thảo mộc

Cách đọc
Onyomi: ソウ Kunyomi: くさ, くさ-, -ぐさ Romaji: sou / kusa, kusa-, -gusa
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha grama, ervas daninhas, ervas
Tiếng Anh grass, weeds, herbs
Tiếng Tây Ban Nha hierba, maleza, hierbas
Tiếng Hàn 풀, 잡초, 허브
Tiếng Pháp herbe, mauvaises herbes, herbes aromatiques
Tiếng Ý erba, erbacce, erbe aromatiche
Tiếng Đức Gras, Unkraut, Kräuter
Tiếng Indonesia rumput, gulma, tumbuhan herbal
Tiếng Thái หญ้า วัชพืช สมุนไพร
Kanji

Kanji liên quan