Kanji
苦
Nghia trong Tiếng Việtđau khổ, thử thách, lo lắng
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
sofrimento, provação, preocupação
Tiếng Anh
suffering, trial, worry
Tiếng Tây Ban Nha
sufrimiento, prueba, preocupación
Tiếng Hàn
고통, 시련, 걱정
Tiếng Pháp
souffrance, épreuve, inquiétude
Tiếng Ý
sofferenza, prova, preoccupazione
Tiếng Đức
Leiden, Prüfung, Sorge
Tiếng Indonesia
penderitaan, cobaan, kekhawatiran
Tiếng Thái
ความทุกข์ การทดลอง ความกังวล
Kanji
Kanji liên quan
N4
英
ei / hanabusa
Anh quốc, người Anh, anh hùng
N3
若
jaku, nyaku, nya / waka.i, waka-, mo.shikuwa, mo.shi, mo.shikuha, goto.shi
trẻ, nếu, có lẽ
N1
茂
mo / shige.ru
mọc um tùm, rậm rạp, tươi tốt
N1
苑
en, on / sono, u.tsu
vườn, trang trại, công viên
N1
芽
ga / me
chồi, mầm, ngọn
N1
茅
bou, myou / kaya, chigaya
sậy miscanthus, gramíneas (junco, heno
N1
苗
byou, myou / nae, nawa-
cây con, cây non, chồi
N1
苛
ka / iji.meru, saina.mu, irada.tsu, karai, komakai
hành hạ, mắng mỏ, trừng phạt
N1
茉
matsu, batsu, ma
hoa nhài, jazmín
Từ
Từ có kanji này
N1
見苦しい
migurushii
khó coi, chướng mắt
N1
無茶苦茶
muchakucha
lộn xộn, rối tung, vô lý
N2
苦情
kujou
phàn nàn, càu nhàu
N2
苦心
kushin
đau đớn, rắc rối
N2
ご苦労様
gokurousama
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ
N3
苦痛
kutsuu
đau đớn, khổ sở
N3
苦しい
kurushii
đau khổ, khó khăn
N3
苦しむ
kurushimu
chịu đau khổ
N3
苦労
kurou
vất vả, khó nhọc
Câu