Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 8

Nghia trong Tiếng Việt

cây con, cây non, chồi

Cách đọc
Onyomi: ビョウ, ミョウ Kunyomi: なえ, なわ- Romaji: byou, myou / nae, nawa-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha muda, broto
Tiếng Anh seedling, sapling, shoot
Tiếng Tây Ban Nha plántula, retoño, brote
Tiếng Hàn 묘목, 어린 나무, 새순
Tiếng Pháp semis, jeune plant, pousse
Tiếng Ý piantina, alberello, germoglio
Tiếng Đức Sämling, Jungbaum, Trieb
Tiếng Indonesia bibit, tunas, pucuk
Tiếng Thái ต้นกล้า, ต้นอ่อน, หน่อ
Kanji

Kanji liên quan